Gây ngạc nhiên nghĩa tiếng Anh là
be surprising
/biː səˈpraɪzɪŋ/
(adj)(passive sense)
Gây ngạc nhiên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be surprising
Nghe phát âm giọng Mỹ của be surprising
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây ngạc nhiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be surprising
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be surprising: Gây ngạc nhiên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be surprising