Gây buồn nôn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cause nausea
Nghe phát âm giọng Mỹ của cause nausea
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây buồn nôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cause nausea
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cause nausea: Gây buồn nôn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cause nausea