Gây bực tức nghĩa tiếng Anh là
aggravate
/ˈæɡrəˌveɪt/
(v)
Gây bực tức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aggravate
Nghe phát âm giọng Mỹ của aggravate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây bực tức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aggravate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aggravate: Gây bực tức
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aggravate