Gây bực bội nghĩa tiếng Anh là
vexing
/ˈvɛksɪŋ/
(adj)
Gây bực bội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vexing
Nghe phát âm giọng Mỹ của vexing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây bực bội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vexing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vexing: Gây bực bội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vexing