Gây bối rối nghĩa tiếng Anh là
mystifying
/ˈmɪstɪˌfaɪɪŋ/
(adj)
Gây bối rối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mystifying
Nghe phát âm giọng Mỹ của mystifying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gây bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mystifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mystifying: Gây bối rối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mystifying