Gấu quần còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hosenträger
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gấu quần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hosenträger
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hosenträger: Gấu quần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hosenträger