Gatter (n)(~)(UND-Gatter, NAND-Gatter)(Digitaltechnik) nghĩa tiếng Việt là
Cổng
Gatter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gatter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gatter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gatter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gatter