Garnison (f) nghĩa tiếng Việt là
Quân đồn
Garnison còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Garnison
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quân đồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Garnison
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Garnison
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Garnison