Galvanometer (n)(~) nghĩa tiếng Việt là
Điện kế
Galvanometer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Galvanometer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điện kế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Galvanometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Galvanometer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Galvanometer