Gạc, khăn chườm nghĩa tiếng Anh là
compress
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compress
Nghe phát âm giọng Mỹ của compress
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gạc, khăn chườm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compress: Gạc, khăn chườm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compress