Freundlichkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
lòng tốt
Freundlichkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Freundlichkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng tốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Freundlichkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Freundlichkeit
Mở Rộng