Flecken (pl) nghĩa tiếng Việt là
vết
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flecken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Flecken