Fingerschnippen (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Búng tay
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fingerschnippen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Búng tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fingerschnippen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fingerschnippen
Mở Rộng