Feuchtigkeitsspendend (adj) nghĩa tiếng Việt là
Cấp ẩm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Feuchtigkeitsspendend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp ẩm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Feuchtigkeitsspendend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Feuchtigkeitsspendend
Mở Rộng