Fernsprechapparat (= Telefonapparat) (m) nghĩa tiếng Việt là
điện thoại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fernsprechapparat (= Telefonapparat)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của điện thoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fernsprechapparat (= Telefonapparat)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fernsprechapparat (= Telefonapparat)
Mở Rộng