Feldmarschall (m) nghĩa tiếng Việt là
Thống chế
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Feldmarschall
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thống chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Feldmarschall
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Feldmarschall
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Feldmarschall