Fahrtrichtung (f) nghĩa tiếng Việt là
hướng đi
Fahrtrichtung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fahrtrichtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hướng đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fahrtrichtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fahrtrichtung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fahrtrichtung