Fähigkeit besitzen, etwas zu tun nghĩa tiếng Việt là
Có khả năng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fähigkeit besitzen, etwas zu tun
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có khả năng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fähigkeit besitzen, etwas zu tun
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fähigkeit besitzen, etwas zu tun
Mở Rộng