Eyebrows (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
Lông mày
Eyebrows phiên âm IPA là /ˈaɪbraʊz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lông mày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Eyebrows
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Eyebrows
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Eyebrows