Errichtung (f) nghĩa tiếng Việt là
dựng lên
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Errichtung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dựng lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Errichtung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Errichtung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Errichtung