Erinnerungen (pl) nghĩa tiếng Việt là
kí ức
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erinnerungen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kí ức
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erinnerungen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erinnerungen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erinnerungen