Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Điểm nối đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdungspunkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdungspunkt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdungspunkt