Ép ra, vắt ra nghĩa tiếng Anh là
squeeze out
/skwiːz aʊt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của squeeze out
Nghe phát âm giọng Mỹ của squeeze out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ép ra, vắt ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của squeeze out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan squeeze out: Ép ra, vắt ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
squeeze out