Ép lại, nén lại nghĩa tiếng Anh là
compress
/ˈkɒmpres/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compress
Nghe phát âm giọng Mỹ của compress
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ép lại, nén lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compress
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compress: Ép lại, nén lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compress