Entzündung der Mundschleimhaut nghĩa tiếng Việt là
Viêm họng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Entzündung der Mundschleimhaut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Viêm họng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Entzündung der Mundschleimhaut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Entzündung der Mundschleimhaut
Mở Rộng