Enthaltung (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
kiêng khem
Enthaltung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Enthaltung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiêng khem
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Enthaltung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Enthaltung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Enthaltung