Entbindung (f)(-en) nghĩa tiếng Việt là
Sinh nở
Entbindung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Entbindung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sinh nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Entbindung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Entbindung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Entbindung