Enemy (n) nghĩa tiếng Việt là
kẻ thù
Enemy phiên âm IPA là /ˈɛnəmi/
Enemy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Enemy
Nghe phát âm giọng Mỹ của Enemy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẻ thù
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Enemy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Enemy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Enemy