Empathy (n) nghĩa tiếng Việt là
đồng cảm
Empathy phiên âm IPA là /ˈɛmpəθi/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Empathy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Empathy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Empathy