Em yêu quý nghĩa tiếng Đức là
Liebling
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Liebling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Em yêu quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liebling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liebling: Em yêu quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liebling