Electric circuits (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
Mạch điện
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Electric circuits
Nghe phát âm giọng Mỹ của Electric circuits
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mạch điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Electric circuits
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Electric circuits
Mở Rộng