Einschreibung (f) nghĩa tiếng Việt là
Nhập học
Einschreibung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einschreibung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhập học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einschreibung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einschreibung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einschreibung