Einheimischer (m) nghĩa tiếng Việt là
Bản xứ
Einheimischer còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einheimischer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bản xứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einheimischer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einheimischer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einheimischer