Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einfahrtsverbotsschild
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Biển cấm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einfahrtsverbotsschild
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einfahrtsverbotsschild
Mở Rộng