Ein Jahr (n) nghĩa tiếng Việt là
Một năm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ein Jahr
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một năm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ein Jahr
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ein Jahr
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ein Jahr