Egoismus nghĩa tiếng Việt là
cái tôi
Egoismus còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Egoismus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái tôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Egoismus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Egoismus
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Egoismus