Đứt đoạn nghĩa tiếng Anh là
rupture
/ˈrʌptʃə(r)/
(n)(v)
Đứt đoạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rupture
Nghe phát âm giọng Mỹ của rupture
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đứt đoạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rupture
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rupture: Đứt đoạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rupture