Durcheinander (n) nghĩa tiếng Việt là
rối bời
Durcheinander còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Durcheinander
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của rối bời
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Durcheinander
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Durcheinander
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Durcheinander