Duodenum (sửa: Doedenum sai chính tả) (n) nghĩa tiếng Việt là
Tá tràng
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Duodenum (sửa: Doedenum sai chính tả)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tá tràng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Duodenum (sửa: Doedenum sai chính tả)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Duodenum (sửa: Doedenum sai chính tả)
Mở Rộng