Được yêu quý nghĩa tiếng Anh là
cherished
/ˈʧɛrɪʃt/
adj(v) (past)
Được yêu quý còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cherished
Nghe phát âm giọng Mỹ của cherished
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được yêu quý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cherished
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cherished: Được yêu quý
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cherished