Được xuất khẩu nghĩa tiếng Anh là
exported
/ɪkˈspɔːtɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được xuất khẩu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exported
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exported: Được xuất khẩu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exported