Được xoa dịu nghĩa tiếng Anh là
soothed
/suːðd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của soothed
Nghe phát âm giọng Mỹ của soothed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được xoa dịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của soothed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan soothed: Được xoa dịu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
soothed