Được xác nhận nghĩa tiếng Anh là
verified
(adj)
Được xác nhận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của verified
Nghe phát âm giọng Mỹ của verified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của verified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verified: Được xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verified