Được viết tắt nghĩa tiếng Anh là
abbreviated
/əˈbriːviːeɪtɪd/
(adj) (v) (past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được viết tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abbreviated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abbreviated: Được viết tắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abbreviated