Được vẽ ra nghĩa tiếng Đức là
gezeichnet
(adj, partizip)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gezeichnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được vẽ ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gezeichnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gezeichnet: Được vẽ ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gezeichnet