Được tu sửa nghĩa tiếng Đức là
renoviert
Partizip II von *renovieren*
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của renoviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được tu sửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của renoviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan renoviert: Được tu sửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
renoviert