Được thổi bay nghĩa tiếng Anh là
blown away
(adj)(participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được thổi bay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blown away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blown away: Được thổi bay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blown away