Được thánh hóa nghĩa tiếng Đức là
geweiht
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geweiht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được thánh hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geweiht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geweiht: Được thánh hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geweiht