Được pha trộn nghĩa tiếng Đức là
angerührt
(adj)/partizip II
Được pha trộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của angerührt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được pha trộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của angerührt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan angerührt: Được pha trộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
angerührt