Được ninh nhỏ lửa nghĩa tiếng Anh là
simmered
/ˈsɪmərd/
(adj)(part.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của simmered
Nghe phát âm giọng Mỹ của simmered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được ninh nhỏ lửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của simmered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan simmered: Được ninh nhỏ lửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
simmered